thủ đắc

thủ đắc

Một công ty thủ đắc một tòa nhà văn phòng mới.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chiếm lấy, giành lấy, thu được: "thủ đắc" chỉ hành động chiếm hữu, giành được hoặc thu nhận một vật đó, thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng.
    • Đạt được, được: "thủ đắc" cũng mang nghĩa thu nhận một điều đó thông qua nỗ lực hoặc quyền lợi hợp pháp.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người thừa kế đã thủ đắc toàn bộ tài sản của người quá cố. (Người thừa kế đã giành quyền sở hữu toàn bộ tài sản từ người đã mất.)
    • Sau nhiều năm tranh chấp, ông ấy cuối cùng đã thủ đắc quyền sử dụng mảnh đất. (Sau thời gian dài kiện tụng, ông ấy đã thu được quyền sử dụng mảnh đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thủ đắc tài sản": giành quyền sở hữu tài sản hợp pháp.

    • Việc thủ đắc tài sản phải tuân theo quy định của pháp luật. (Việc chiếm hữu tài sản cần đúng luật.)
  • "thủ đắc quyền lợi": được quyền lợi chính đáng.

    • Công dân quyền thủ đắc quyền lợi từ các chính sách xã hội. (Người dân được hưởng quyền lợi từ chính sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Thủ (động từ): giữ gìn, chiếm lấy.

    • Thủ thành người bảo vệ khung thành. (Thủ thành người giữ gôn.)
  • Đắc (động từ): giành được, đạt được.

    • Đắc lợi thu được lợi ích. (Đắc lợi được lợi ích.)
  • Chiếm đoạt (động từ): giành lấy bằng cách bất chính (thường mang nghĩa tiêu cực) — gần nghĩa nhưng khác sắc thái với "thủ đắc".

    • Hắn ta đã chiếm đoạt tài sản của người khác. (Hắn ta lấy tài sản của người khác một cách bất hợp pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Giành được: thu nhận sau nỗ lực.
  • Thu được: được từ một nguồn nào đó.
  • Sở hữu: nắm giữ làm của riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Thủ đắc chính đáng: chiếm hữu hợp pháp, công bằng.
    • Mọi tài sản thủ đắc chính đáng đều được pháp luật bảo vệ. (Tài sản được hợp pháp được luật pháp che chở.)